torch singer

Định nghĩa

Danh từ: Ca sĩ (thường nữ) chuyên hát các bài hát tình ca buồn, thường nói về tình yêu đơn phương hoặc mất mát. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cụm "to carry a torch for someone" (thầm yêu ai đó), nhấn mạnh vào cảm xúc u sầu, da diết trong giọng hát.

dụ sử dụng
  • (Nữ ca sĩ hát tình ca buồn đã làm say đắm khán giả bằng màn trình diễn đầy cảm xúc của bài hát tình yêu cổ điển.)
  • (Nhiều ca sĩ hát tình ca buồn từ những năm 1930 1940 vẫn được nhớ đến những màn trình diễn giàu cảm xúc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torch song": Bài hát tình ca buồn do một ca sĩ chuyên nghiệp thể hiện, thường giai điệu chậm lời ca u sầu.
    • Her performance of a torch song left everyone in tears. (Màn trình diễn một bài hát tình ca buồn của ấy đã khiến mọi người rơi nước mắt.)
  • "To carry a torch": (thành ngữ) Thầm yêu hoặc nhớ thương ai đó trong thời gian dài, thường tình yêu không được đáp lại.
    • He still carries a torch for his high school sweetheart. (Anh ấy vẫn còn thầm yêu người yêu thời trung học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Torch song (danh từ): Bài hát tình ca buồn.
  • Torch singing (danh từ): Nghệ thuật hoặc phong cách hát các bài hát tình ca buồn.
  • Torchier (danh từ, ít dùng): Một ca sĩ hát tình ca buồn (từ này hiếm thường mang tính cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Chanteuse (danh từ, tiếng Pháp): Ca sĩ nữ, thường hát nhạc tình cảm hoặc cabaret.
  • Crooner (danh từ): Ca sĩ hát nhẹ nhàng, tình cảm (thường nam, nhưng có thể dùng cho nữ).
  • Balladeer (danh từ): Người hát ballad, đặc biệt các bài hát tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "torch singer", nhưng có thể liên hệ với: - Sing out: Hát to, rõ ràng, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. - The torch singer sang out her heartbreak to the silent crowd. (Nữ ca sĩ hát tình ca buồn đã hát hết nỗi đau lòng mình trước đám đông im lặng.)

Thành ngữ liên quan
  • To carry a torch for someone: Thầm yêu ai đó.
    • She is a torch singer because she carries a torch for her lost love. ( ấy một ca sĩ hát tình ca buồn ấy thầm yêu người yêu đã mất của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "torch singer"

torch singer
A torch singer performs a heartfelt ballad in a dimly lit club.